Luyện nghe TOEIC Listening Part 3 hiệu quả với chủ đề Daily Life: tổng hợp từ vựng thông dụng, mẹo gạch từ khóa, phân tích bài mẫu và kỹ năng tránh bẫy. Nắm trọn bí quyết làm bài Listening Part 3 đạt điểm cao trong kỳ thi TOEIC.
Bạn đang luyện thi TOEIC và gặp khó khăn với phần nghe Part 3? Đây là dạng bài kiểm tra khả năng nghe hiểu hội thoại giữa hai người trong bối cảnh đời sống hằng ngày như đi thuê nhà, đến ngân hàng, hẹn gặp nha sĩ…
Trong bài viết này, Ms Hoa sẽ hướng dẫn bạn cách làm bài Listening Part 3 hiệu quả, đồng thời cung cấp từ vựng chủ đề Daily Life thông dụng, mẹo nhận biết từ khóa và cách tránh bẫy trong đề thi. Ngoài ra, bạn sẽ được thực hành với bài tập mẫu có giải thích chi tiết, giúp bạn hiểu rõ vấn đề, cải thiện điểm số nhanh chóng.
Chủ để Daily Life
I. Hướng dẫn & lưu ý khi làm bài nghe Listening Part 3
Học TOEIC Listening Part 3 không hề dễ nếu bạn chỉ nghe mà không có chiến lược. Để làm tốt phần này, bạn cần biết rõ từng bước: trước khi nghe cần làm gì, trong lúc nghe nên tập trung vào đâu, và sau khi nghe thì chọn đáp án ra sao.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách gạch từ khóa, nhận diện bẫy, phân biệt synonym (từ đồng nghĩa) - những kỹ năng quan trọng giúp bạn nghe hiểu đúng và tăng điểm Listening nhanh chóng. Kèm theo đó là bài tập mẫu và từ vựng chủ đề giúp bạn áp dụng ngay vào luyện thi!
Trước khi nghe - Làm gì để nắm bắt thông tin nhanh hơn:
1. Đọc nhanh 3 câu hỏi và 4 đáp án: Mỗi đoạn hội thoại thường có 3 câu hỏi - Việc đọc lướt giúp bạn hình dung trước tình huống và dễ bắt nhịp khi audio bắt đầu.
2. Gạch chân từ khóa quan trọng (keywords): Tập trung vào danh từ chính (người, địa điểm, sự vật), động từ hành động, thời gian, tên người…
- Đây là “mỏ neo” giúp bạn xác định được thông tin trong bài nghe và không bị lạc đề.
- Trong TOEIC Listening Part 3 (Conversations), keywords là những từ hoặc cụm từ quan trọng giúp bạn:
- Hiểu nội dung chính của đoạn hội thoại
- Xác định câu trả lời đúng cho câu hỏi
- Định vị được thông tin trong bài nghe
- Cách đề thi sử dụng synonym và paraphrase cho keywords: Trong bài nghe thường không dùng đúng từ trong câu hỏi, mà sẽ diễn đạt lại.
Ví dụ:
- Câu hỏi: Why is the woman calling?
- Đáp án: To cancel an account
- Trong bài nghe: I’d like to close my savings account
3. Dự đoán nội dung: Câu hỏi thường liên quan đến nghề nghiệp, vấn đề, yêu cầu, lý do, kế hoạch, v.v.
4. Dịch nội dung dựa trên từ khóa để hiểu nội dung chính
Trong khi nghe - Cách bám thông tin để không bị “trôi audio”
1. Tập trung nghe để nắm được:
- Ai là ai? (vai trò trong hội thoại) (the man, the woman)
- Đang bàn về vấn đề gì? (dựa trên các keyword động từ, danh từ nghe được)
- Ai cần làm gì? hoặc đã làm gì? (what will the man/the woman be asked to do? What will the man/the woman/he/she do next?)
Trong khi nghe
- Khi nghe một đoạn có dạng câu hỏi như trên, để trả lời cho câu hỏi “Where is the conversation taking place?”, chúng ta phải nghe được những từ vựng chủ chốt (keyword) tại nơi chốn trong đáp án. Có thể thấy rõ, “medical records”, “photo ID”, “doctor” là những từ vựng xuất hiện khi mình ở “doctor offices”.
- Câu hỏi số 2: câu hỏi chi tiết (detail questions) “tại sao người đàn ông đến”, chú ý nghe giọng người đàn ông và ông ấy nói “I need a medical records”. Chọn đáp án tương ứng với câu này.
- Câu hỏi số 3: làm gì tiếp theo (do – next): thường dạng câu hỏi này xuất hiện ở cuối đoạn audio. Ở đoạn hội thoại, chú ý tới cụm từ “come back with it (the ID)” tương ứng với keyword “come back” at a later time.
2. Cẩn thận bẫy:
- Không chọn từ “nghe giống đáp án” nhưng không đúng nghĩa.
- VD: hội thoại nói “sit into the chair”, nhưng đáp án viết “fold the chair” thì mặc dù đúng keyword “chair” nhưng động từ sit # fold -> đáp án sai. - Một số chi tiết sẽ bị phủ định hoặc thay đổi sau đó – phải nghe đến cuối câu.
- VD: Câu hỏi “when will the meeting start?”. Đoạn hội thoại đề cập “the meeting will start on Saturday. However, due to busy schedules, it will be moved back to Sunday” thì thí sinh không được chọn đáp án “Saturday” ngay mà chọn đáp án “Sunday”.
3. Phân biệt giọng nam – nữ để dễ theo dõi ai nói gì.
Sau khi nghe: Chọn nhanh, không quá do dự
1. Chọn đáp án ngay nếu chắc chắn – không nên suy nghĩ lại quá lâu.
2. Nếu không chắc, chọn theo phán đoán hợp lý từ ngữ cảnh.
*Lưu ý: Đối với dạng thi TOEIC online thì nếu không chọn đáp án ngay mà đợi đến lúc audio đọc hết câu hỏi thì bài thi sẽ chuyển qua đoạn tiếp theo, điều này khiến cho bài thi bị bỏ lỡ và không có khả năng lựa chọn đáp án.
II. Từ vựng chủ đề Daily Life
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Rent | Verb | /rent/ | thuê | She wants to rent an apartment near Brookdale |
| Apartment | Noun | /əˈpɑːrt.mənt/ | căn hộ | He lives in a small apartment downtown. |
| Neighborhood | Noun | /ˈneɪ.bɚ.hʊd/ | khu dân cư, khu vực xung quanh |
They just moved to a quiet neighborhood. |
| Property | Noun | /ˈprɑː.pɚ.t̬ i/ | bất động sản, tài sản |
She is looking at several properties this week. |
| Tour | Noun | /tʊr/ | chuyến tham quan |
The agent gave them a tour of the house. |
| Colleague | Noun | /ˈkɑː.liːɡ/ | đồng nghiệp | My colleague will meet you at 9 a.m. |
| Open house | Noun | /ˈoʊ.pən haʊs/ | buổi tham quan nhà mở cửa tự do |
She visited three open houses last weekend |
| Branch | Noun | /bræntʃ/ | chi nhánh (ngân hàng, công ty...) |
You can go to any bank branch to get a new card |
| ATM card | Noun | /ˌeɪ.tiːˈem kɑːrd/ |
thẻ ATM | I lost my ATM card yesterday. |
| Delivered | Verb | /dɪˈlɪv.ɚd/ | được giao hàng | The card will be delivered to your house. |
| Bracelet | Noun | /ˈbreɪ.slət/ | vòng tay | She doesn’t wear bracelets, but she loves necklaces |
| Necklace | Noun | /ˈnek.ləs/ | dây chuyền | This diamond necklace is on sale |
| Warranty | Noun | /ˈwɔː.rən.ti/ | bảo hành | The product comes with a six-month warranty. |
| Extension | Noun | /ɪkˈsten.ʃən/ | sự gia hạn | You can purchase a warranty extension |
| Dentist | Noun | /ˈden.tɪst/ | nha sĩ | I think I need a new dentist |
| Appointment | Noun | /əˈpɔɪnt.mənt/ | cuộc hẹn | He had an appointment with the dentist last week. |
Bài tập áp dụng: (các keyword được gạch chân để xác định nhanh nội dung chính
của câu hỏi và đáp án)
| Question | Vietnamese |
|
Track 124 2. What is mentioned about the woman? 3. What will the woman most likely do on Saturday? |
1. Những người nói có khả năng ở đâu nhất? 2. Người phụ nữ được nhắc đến ở đâu? 3. Người phụ nữ có khả năng sẽ làm gì vào thứ Bảy? |
|
Track 125 5.Why is the woman calling? 6. What will the woman most likely do next? |
4. Người phụ nữ đang nói chuyện với ai? 5. Tại sao người phụ nữ gọi điện? 6. Người phụ nữ có khả năng sẽ làm gì tiếp theo? |
|
Track 126 8. What does the woman mean when she says, “I’m not sure you can do that”? 9. What will the man most likely do next? |
7. Nghề nghiệp của người phụ nữ có khả năng cao nhất là gì? 8. Người phụ nữ có ý gì khi nói "Tôi không chắc anh có thể làm được điều đó"? 9. Người đàn ông có khả năng cao |
|
Track 127
11. What does the man say about his wife? 12. What is mentioned about the warranty? |
10. Tại sao người đàn ông lại ở cửa hàng? 11. Người đàn ông nói gì về vợ mình? 12. Người ta đề cập gì về chế độ bảo hành? |
|
Track 128 14. Look at the graphic. On which day will the man most likely visit the dentist? 15. According to the man, what will he do later today?
|
13. Người đàn ông đang phàn nàn về điều gì? 14. Hãy nhìn vào đồ họa. Người đàn ông có nhiều khả năng sẽ đến nha sĩ vào ngày nào nhất? 15. Theo người đàn ông, anh ta sẽ làm gì vào cuối ngày hôm nay? |
IV. Đáp án & Giải Thích
| Questions 1 - 3 refer to the following conversation with three speakers. W: I'm looking to (1) rent an apartment near Brookdale. I (2) will be starting a new job soon and want to live closer to it. M1: We have a few options in that neighborhood. When are you planning on moving in? W: I'd prefer to move in by the end of this month. So I'd like to (1) look at properties this weekend and next week. M1: I won't be available this weekend to give you a tour. Let me see if my colleague can. Arthur, (3) could you take our guest to some open houses this weekend? M2: Sure. I'll be in the area with another couple, so it wouldn't be a problem. I have time in the morning. W: That's perfect. I have to work in the afternoon, so I can only do mornings. M1: (3) Come here by 9 a.m. on Saturday, and we will take you around |
Track 124 2. What is mentioned about the woman? 3. What will the woman most likely do on Saturday? |
| Questions 4- 6 refer to the following conversation. M: Hello. You have (4) reached the Western Washington Bank. How may I help you? W: Hi. (5) I've lost my ATM card somewhere on the street. How can I get a new one? M: You have two choices. I can order a new card for you now, and it will be delivered to your house in a day, or you can go to any branch in person and get a new card immediately. W: In that case, I'll (6) go to my local branch. Ineed the card right now since I'm going on vacation soon. Also, can you cancel my old card in case someone uses it? |
Track 125 5.Why is the woman calling? 6. What will the woman most likely do next? |
| Questions 7 - 9 refer to the following conversation. M: Hi. I bought (7) a laptop here just a month ago, and since yesterday, I can't turn it on. I'd like to return it and purchase another model. Here's my receipt. W: I am sorry, but according to your receipt, you bought this over 30 days ago, so we can't refund it. M: Is there anything I can do at this point? It is quite an expensive machine. W: Well, you could send it to the manufacturer. They have a one-year warranty on all machines. M: That's good news. How can I reach them? W: Let me give you their phone number. You can (8) (9) also file a claim online, but I'm not sure you can do that. You don't have access to a computer, am I right? M: I have another computer at work. I'll do that when I go back to the office |
Track 126 8. What does the woman mean when she says, “I’m not sure you can do that”? 9. What will the man most likely do next? |
|
Questions 1 0 - 12 refer to the following conversation. |
Track 127 |
|
Questions 13 - 15 refer to the following conversation and business card.
|
Track 128 14. Look at the graphic. On which day will the man most likely visit the dentist? 15. According to the man, what will he do later today? |
KẾT LUẬN
Vậy là cô Hoa cùng các bạn đã cùng tìm hiểu cách cách làm bài hiệu quả và từ vựng chủ đề Daily Life cho TOEIC Listening Part 3. Hãy dành thời gian luyện nghe thường xuyên để tăng phản xạ, cải thiện kỹ năng và chinh phục TOEIC một cách dễ dàng nhé!
>>> Ngoài ra, cô Hoa đã tổng hợp rất chi tiết và đầy đủ luyện tập của từng Part, các bạn đọc thêm nhen:
Follow ngay kênh Zalo OA của Anh ngữ Ms Hoa để cập nhật tài liệu mỗi ngày bạn nhé!
Tham gia group học TOEIC miễn phí - nhận ngay bộ tài liệu hot nhất từ Ms Hoa mỗi tuần!















