Trung Tâm Luyện thi TOEIC, TOEIC Online | Anh ngữ Ms Hoa
Đào tạo TOEIC số 1 Việt Nam

100 Từ đồng nghĩa quan trọng trong đề thi TOEIC

Tất tần tật 100 từ đồng nghĩa thường gặp trong TOEIC, cùng cô Hoa tải về học liền nhé.

Trong bài thi TOEIC Reading & Listening hay cả trong các bài thi tiếng Anh thường gặp - bạn sẽ không khó để thấy các bẫy từ vựng phổ biến như là từ đồng nghĩa (synonyms). Việc không trang bị đủ lượng từ vựng, cũng như không có biết cách suy luận rất nhiều thí sinh mất điểm vì không nhận ra rằng những từ có nghĩa tương đương được thay thế linh hoạt trong câu hỏi hay trong đoạn văn.

Vì vậy, nắm vựng được 100+ cặp từ đồng nghĩa thường gặp trong TOEIC sẽ giúp bạn tránh bị "lừa" bởi các bẫy từ vựng, hiểu nhanh và chính xác câu hỏi Reading/Listening hay ghi điểm cao hơn khi có vốn từ đa dạng tự nhiên trong các phần thi Speaking & Writing.

Từ đồng nghĩa trong đề thi toeic - Ms Hoa Toeic

I. Từ đồng nghĩa là gì?

Từ đồng nghĩa (Synonyms) là những từ có nghĩa tương đương hoặc gần giống nhau, có thể thay thế nhau trong ngữ cảnh phù hợp.
Ví dụ:
- purchase = buy: đều có nghĩa là “mua”
- hazardous = dangerous: “nguy hiểm”

Trong TOEIC, đề thi thường thay từ gốc bằng từ đồng nghĩa để kiểm tra khả năng hiểu nghĩa, do đó việc học nhóm từ này là bước bắt buộc nếu muốn đạt 700+ điểm.

II. 100 Từ đồng nghĩa quan trọng trong đề thi TOEIC

Cùng cô Hoa tổng hợp 100+ từ đồng nghĩa “đắt giá” trong TOEIC - chìa khóa để làm chủ vốn từ và vượt qua bẫy từ vựng dễ nhầm!

Nhóm 1: Từ đồng nghĩa chủ đề công việc - doanh nghiệp (Business & Work)

Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt
retain contract / hire thuê
rival competitor đối thủ cạnh tranh
enterprise company / firm / corporation / business công ty/ doanh nghiệp
manufacturer producer nhà sản xuất
administer conduct thực hiện/ thực thi
fire lay off / dismiss / expel sa thải/ đuổi việc
notify inform / announce thông báo
allow authorize / entitle / permit cho phép
influence affect / impact tác động/ ảnh hưởng
submit turn in / hand in nộp

Nhóm 2: Từ đồng nghĩa chủ đề thương mại - mua bán (Commerce & Marketing)

Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt
outlet store cửa hàng
purchase buy mua
cost expenses chi phí
rate price giá
goods merchandise / products hàng hoá
profit proceeds / interest lợi nhuận
complimentary free of charge / no charge miễn phí
substantial considerable / significant đáng kể
deal with address / solve / handle / settle giải quyết / xử lý
trick  tip bí quyết/ thủ thuật

Nhóm 3: Từ đồng nghĩa chủ đề giao tiếp - liên lạc (Communication)

Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt
contact get in touch with / get a hold of liên lạc
communicate contact / interact giao thiệp/ tương tác
request require / ask yêu cầu
come up with think of / compose nghĩ ra/ đưa ra
reveal disclose / unveil tiết lộ/ phơi bày
emphasize stress / highlight nhấn mạnh
appreciate value đánh giá cao
appeal to attract hấp dẫn/ thu hút
prompt cause thúc đẩy/ gây ra
announce inform / notify thông báo

Nhóm 4: Từ đồng nghĩa chủ đề thời gian - lịch trình (Time & Schedule)

Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt
punctual on time đúng giờ
schedule itinerary / timetable / travel plan lịch trình
take effect go into effect / valid có hiệu lực
annually yearly / once a year / every year hàng năm
delay postpone / put off trì hoãn
round trip ticket return ticket / two-way ticket vé khứ hồi
happen occur / take place / come up xảy ra
routine program chương trình/ kế hoạch
around the clock continuously for 24 hours suốt ngày đêm
remain still be vẫn luôn/ vẫn còn

Nhóm 5: Từ đồng nghĩa chủ đề hành động - quy trình (Actions & Operations)

Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt
perform carry out / complete thực hiện/ hoàn thành
acquire obtain / get có được/ mua lại
drop off deliver giao hàng
reconstruct rebuild xây dựng lại
extend offer cung cấp
reduce cut down cắt giảm
endeavor strive nỗ lực/ phấn đấu
find out discover phát hiện
go over review / check / examine kiểm tra
devote to focus on tập trung/ cống hiến

Nhóm 6: Từ đồng nghĩa chủ đề môi trường - an toàn (Environment & Safety)

Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt
out of order broken / damaged hỏng
hazardous dangerous nguy hiểm
circumstance situation / case tình huống
dispute argument tranh cãi
beyond outside the reach of vượt ngoài tầm với
specific particular cụ thể
law regulation / principle / rule quy định
extent scope / scale phạm vi
element factor yếu tố
stiff intense khắc nghiệt

Nhóm 7: Từ đồng nghĩa chủ đề du lịch - địa điểm (Travel & Location)

Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt
situate locate đặt/ định vị
route road / track tuyến đường
drop in come by / drop by ghé qua
outfit apparel / attire / clothing / costume / clothes quần áo
refreshment food and drink đồ ăn nhẹ
beverage drink đồ uống
citizen resident / people người dân
opportunity chance cơ hội
round trip ticket return ticket vé khứ hồi
flyer brochure / pamphlet / advertisement tờ rơi quảng cáo

Nhóm 8: Từ đồng nghĩa chủ đề giáo dục - trình độ (Education & Growth)

Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt
degree qualification / certificate bằng cấp
concept idea ý tưởng
specific particular cụ thể
widen broaden mở rộng
 further advance tiến triển/ xúc tiến
committed dedicated tận tâm
thrill excite hào hứng
critical important / essential quan trọng
capacity role vai trò
hit success thành công

Nhóm 9: Từ đồng nghĩa chủ đề dịch vụ - khách hàng (Service & Customer)

Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt
clientele patron khách hàng quen
treat serve phục vụ
hearty satisfying hài lòng
accommodate serve / assist hỗ trợ (gợi ý thêm)
slot opening vị trí trống
monitor supervise / oversee giám sát
retain hire thuê
appreciate value đánh giá cao
feedback opinion / comment phản hồi (gợi ý thêm)
adequate sufficient đầy đủ

Nhóm 10: Từ đồng nghĩa chủ đề tổ chức - quản lý (Management & Planning)

Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt
affair matter / event sự kiện
capacity volume công suất/ sức chứa
reconstruct rebuild xây lại
take part in participate in / join in tham gia
element factor yếu tố
result in lead to dẫn đến
state-of-the-art modern hiện đại
renovate innovate đổi mới
retain contract / hire thuê
extent scope / scale phạm vi

III. Tải trọn bộ PDF học từ đồng nghĩa TOEIC

File tổng hợp 100+ từ đồng nghĩa quan trọng trong đề thi TOEIC (kèm ví dụ + bài luyện tập)

TẢI FULL PDF

IV. Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền từ đồng nghĩa vào chỗ trống
(Chọn 1 trong 2 từ đồng nghĩa cho sẵn để hoàn thành câu).

1. The restaurant was ------------- for its delicious seafood.
(renowned / fired)

2. Customers must------------- the form before the deadline.
(submit / dismiss)

3. Our office is currently ----------------; we need more staff.
(understaffed / increased)

4. The hotel provides --------------- breakfast for all guests.
(complimentary / optional)

5. The CEO expressed his -------- for the team’s dedication.
(appreciation / argument)

Bài 2: Hãy dùng ít nhất 3 cặp từ đồng nghĩa đã học để diễn đạt lại các câu sau cho tự nhiên hơn (paraphrase):

1. The company is very famous for its innovative products.
2. We need to delay the meeting until tomorrow.
3. I want to buy a round-trip ticket to Da Nang.

V. Đáp án chi tiết

Bài 1: Chọn 1 trong 2 từ đồng nghĩa cho sẵn để hoàn thành câu

Câu  1 2 3 4 5
Đáp án renowned submit understaffed complimentary appreciation


Bài 2: Dùng ít nhất 3 cặp từ đồng nghĩa đã học để diễn đạt lại các câu sau cho tự nhiên hơn (paraphrase):

1. The company is renowned for its innovative products.
2. We need to put off the meeting until tomorrow.
3. I want to purchase a return ticket to Da Nang.

Kết Luận

Học từ đồng nghĩa không chỉ để “nhớ thêm vài từ vựng”, mà là cách để bạn nâng tầm ngôn ngữ - nói hay hơn, viết linh hoạt hơn và tự tin hơn trong mọi tình huống Speaking & Writing. Mỗi cặp từ là một chìa khóa mở ra thế giới tiếng Anh sống động và tự nhiên hơn.

Cô tin rằng, chỉ cần bạn kiên trì mỗi ngày, trau dồi từng chút một, rồi sẽ đến lúc bạn ngạc nhiên nhận ra: “À, hóa ra mình cũng có thể nói tiếng Anh thật hay, thật tự nhiên đến thế này!” 
Cùng bắt đầu từ hôm nay nhé - vì hành trình chinh phục TOEIC không chỉ là đạt điểm cao, mà còn là hành trình bạn đang trở thành phiên bản tự tin hơn của chính mình

>>> KHÁM PHÁ THÊM: 102 TỪ ĐỒNG NGHĨA CHỐT ĐIỂM PART 3, 4, 7 TOEIC BẠN NÊN BIẾT

Bên cạnh đó, hãy tham gia Group “Tự học TOEIC 990 cùng Ms Hoa” là nơi dành cho những bạn đang nỗ lực chinh phục kì thi TOEIC bằng tất cả đam mê và sự quyết tâm của mình. Không chỉ cung cấp cho các bạn những tài liệu và bài giảng chất lượng chuyên sâu mà còn là nơi bạn được truyền cảm hứng học tiếng Anh mỗi ngày bởi các cao thủ TOEIC. Đặc biệt với đội ngũ admin tận tâm, giàu kinh nghiệm trong luyện thi TOEIC sẽ giúp các bạn giải đáp tất cả những khó khăn và định hướng học TOEIC trực tiếp cho từng bạn.

Tham gia ngay: https://www.facebook.com/groups/toeic4kynang.mshoa

group học tập ms hoa

MS HOA TOEIC - ĐÀO TẠO TOEIC SỐ 1 VIỆT NAM

Tin tức khác

ĐỘI NGŨ SỨ GIẢ

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Folder niềm tự hào

Sinh viên HUFLIT tiết lộ phương pháp luyện TOEIC đạt điểm cao

Sinh viên HUFLIT tiết lộ phương pháp luyện TOEIC đạt điểm cao

Chuyển đầu ra trường Đại học trở nên dễ dàng hơn khi bạn biết bí quyết ôn luyện và lựa chọn đúng chứng chỉ phù hợp với mục tiêu học tập của mình. Cùng khám phá câu chuyện của Minh Trí & Hồng Nghi để hiểu hơn về phương pháp luyện TOEIC điểm cao nhé.

940TOEIC

Vượt mục tiêu đạt 800+ TOEIC: Câu chuyện học viên tại Ms Hoa Hoàng Quốc Việt

Không chỉ đạt mà còn vượt xa mục tiêu điểm số ban đầu trong kỳ thi TOEIC, học viên Ms Hoa Hoàng Quốc Việt đã xuất sắc cán mốc 800+ TOEIC. Cùng lắng nghe câu chuyện đầy cảm hứng, bí quyết học hiệu quả từ ngữ pháp đến chiến thuật làm bài nhé.

855 TOEIC

Bật mí chiến lược học TOEIC 750+ từ sinh viên Đại học Sài Gòn

Từ những buổi học đầu tiên đến ngày chạm mốc IELTS 7.0+, sinh viên ĐH Sài Gòn bật mí chiến lược luyện thi thực tế giúp quản lý thời gian để đạt kết quả như ý.

835 TOEIC

Sinh viên Đại học Kinh tế chia sẻ bí quyết học TOEIC

Sinh viên Đại học Kinh tế (UEH) đã đạt band điểm mục tiêu đúng thời gian mong muốn tại Ms Hoa TOEIC. Cùng khám phá bí quyết đạt điểm cao và câu chuyện nỗ lực của các bạn

870 TOEIC

Học viên Ms Hoa TOEIC Lũy Bán Bích xuất sắc chạm mốc 905 TOEIC!

Mỗi hành trình học TOEIC là một câu chuyện đáng tự hào. Với Ngọc Trâm và Minh Khôi, kết quả điểm cao chính là phần thưởng cho sự kiên trì, tinh thần học hỏi và niềm tin vào phương pháp luyện thi tại Ms Hoa TOEIC

905 TOEIC

TOEIC 870 điểm: Hành trình của học viên Ms Hoa Nguyễn Văn Lộc

Khám phá hành trình bứt phá của học viên Ms Hoa TOEIC Nguyễn Văn Lộc, từ 200 TOEIC lên 870 điểm. Bí quyết, lộ trình và động lực chinh phục TOEIC 800+ ngay hôm nay!

870 TOEIC

Học viên Ms Hoa TOEIC Võ Thị Sáu chia sẻ hành trình từ mất gốc đến 800+ TOEIC

Bạn mất gốc tiếng Anh? Khám phá câu chuyện truyền cảm hứng từ sinh viên Ms Hoa TOEIC Võ Thị Sáu, vượt 850 điểm chỉ sau vài tháng. Bí quyết và kinh nghiệm thực chiến!

870 TOEIC

Bí quyết từ mất gốc đến đạt 800 TOEIC - Câu chuyện học viên Ms Hoa Hoàng Quốc Việt

Bạn đặt mục tiêu 800 TOEIC nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Khám phá chia sẻ thực tế từ học viên Ms Hoa Hoàng Quốc Việt - bí quyết bứt phá từ mất gốc lên 800 TOEIC!

800 TOEIC

Bí mật sau 935 TOEIC 4 kỹ năng & 925 L&R: Ms Hoa 3/2 kiến tạo thành công

Đừng lo lắng mất gốc sẽ không thể đạt điểm cao TOEIC! Hai câu chuyện truyền cảm hứng đạt 935 TOEIC 4 kỹ năng và 925 L&R sẽ giúp bạn tìm thấy lộ trình học tập tối ưu.

935 TOEIC

Hành trình về đích ấn tượng của học viên Ms Hoa TOEIC Hoàng Diệu

Khám phá hành trình "lột xác" của Công (820 TOEIC) và Quỳnh Nhi (940 TOEIC) tại Ms Hoa. Bí kíp luyện thi TOEIC hiệu quả, chiến lược học từ vựng, ngữ pháp, làm bài đọc, nghe bứt phá.

940 TOEIC
">
Liên hệ
Xem tất cả
01:33:27